Greetings and meeting people
| Vietnamese | English | Notes |
|---|---|---|
| Xin chào | Hello | all-purpose greeting |
| Chào bạn | Hi (to a peer) | tailor it: chào anh / chào chị |
| Chào buổi sáng | Good morning | a textbook calque — rare in real speech; normally just Chào anh / Chào chị (+ạ) |
| Chào buổi tối | Good evening | same — a calque; rare in speech |
| Bạn khỏe không? | How are you? | |
| Tôi khỏe, cảm ơn | I'm fine, thank you | |
| Còn bạn? | And you? | |
| Rất vui được gặp bạn | Nice to meet you |
Introducing yourself
| Vietnamese | English | Notes |
|---|---|---|
| Tôi là [name] | I'm [name] | |
| Tên tôi là [name] | My name is [name] | |
| Tôi là người Mỹ | I'm American | swap: người Anh, người Úc, người Canada… |
| Tôi đến từ Mỹ | I'm from the US | swap the country: Anh, Úc, Canada… |
| Tôi là du khách | I'm a tourist | |
| Đây là lần đầu tiên tôi đến Việt Nam | This is my first time in Vietnam | |
| Tôi chỉ nói được một chút tiếng Việt | I can only speak a little Vietnamese | |
| Tôi đang học tiếng Việt | I'm learning Vietnamese | |
| Bạn tên là gì? | What's your name? | |
| Rất vui được làm quen | Pleased to meet you |
Yes, no, and understanding
| Vietnamese | English | Notes |
|---|---|---|
| Vâng | Yes (polite) | |
| Dạ | Yes (very polite reply, esp. southern/central) | see the pronouns article |
| Không | No | |
| Đúng rồi | That's right | |
| Không phải | That's not it / no | |
| Được | OK / sure / I can | |
| Không được | Can't / not allowed | |
| Chắc chắn | Certainly / for sure |
Thanks and apologies
| Vietnamese | English | Notes |
|---|---|---|
| Cảm ơn | Thank you | |
| Cảm ơn bạn | Thank you (to a peer) | |
| Cảm ơn anh / chị | Thank you (tailored address) | |
| Cảm ơn nhiều | Thanks a lot | |
| Cảm ơn bạn rất nhiều | Thank you very much | |
| Không có gì | You're welcome | |
| Xin lỗi | Sorry / excuse me | |
| Không sao | It's OK / no problem | |
| Thật ngại quá | Sorry to bother you |
For extra politeness the standard form puts the address term before ạ: Cảm ơn anh ạ / Cảm ơn chị ạ.
Requests and getting help
| Vietnamese | English | Notes |
|---|---|---|
| Cho tôi xin | Could I have …, please | the polite-request frame: Cho tôi xin + thing |
| Cho tôi | Give me ~ / I'd like ~ | |
| Làm ơn | Please (polite, a little formal) | |
| Cho tôi hỏi | May I ask… | |
| Nói chậm được không? | Can you speak slowly? | |
| Nói lại được không? | Can you say that again? | |
| Viết ra giúp tôi được không? | Can you write it down for me? | |
| Chụp ảnh giúp tôi được không? | Can you take a photo for me? | |
| Giúp tôi được không? | Can you help me? | |
| Đợi một chút | Wait a moment | |
| Đây là cái gì? | What is this? |
Asking things
| Vietnamese | English |
|---|---|
| Bao nhiêu tiền? | How much is it? |
| Ở đâu? | Where is it? |
| Nhà vệ sinh ở đâu? | Where is the bathroom? |
| Đi đâu? | Where are you going? |
| Khi nào? | When? |
| Tại sao? | Why? |
| Bạn có nói được tiếng Anh không? | Do you speak English? |
| Ở đây có ai nói tiếng Anh không? | Does anyone here speak English? |
| Có wifi không? | Is there wifi? |
| Cái này là của bạn à? | Is this yours? |
Details in questions & negation.
How you feel
| Vietnamese | English |
|---|---|
| Tôi đói | I'm hungry |
| Tôi khát | I'm thirsty |
| Tôi mệt | I'm tired |
| Nóng quá | It's so hot |
| Lạnh quá | It's so cold |
| Đẹp quá | It's beautiful |
| Ngon quá | It's delicious |
| Vui quá | I'm so happy |
quá = 'so/very' — put it after the adjective for emphasis.
Shopping and prices
| Vietnamese | English | Notes |
|---|---|---|
| Cái này bao nhiêu tiền? | How much is this? | |
| Đắt quá | Too expensive | |
| Rẻ hơn được không? | Can you make it cheaper? | |
| Giảm giá được không? | Can you give a discount? | |
| Tôi mua cái này | I'll buy this | |
| Có cái khác không? | Do you have another one? | |
| Tôi chỉ xem thôi | I'm just looking | |
| Trả bằng thẻ được không? | Can I pay by card? | shorter: Thẻ được không? |
| Có túi không? | Is there a bag? |
Moving on and closing
| Vietnamese | English | Notes |
|---|---|---|
| Chậm thôi | Slow down / take it easy | |
| Đi thôi | Let's go | |
| Tôi phải đi rồi | I've got to go | |
| Hẹn gặp lại | See you again | |
| Tạm biệt | Goodbye | |
| Chúc may mắn | Good luck | |
| Cảm ơn, ngon lắm | Thank you, it was delicious |
Summary
80+ phrases across nine situations — but remember the core three: Xin chào, Cảm ơn, Bao nhiêu tiền?. Next: numbers and time — for prices, hours, and dates.
Mini practice
Q1. 'Cảm ơn bạn rất nhiều' means…
- Sorry to bother you
- Thank you very much
- You're welcome
Answer: Thank you very much
Q2. 'Nói chậm được không?' is used to…
- order food
- ask someone to speak slowly
- say goodbye
Answer: ask someone to speak slowly
Q3. 'Tôi đói' means…
- I'm thirsty
- I'm tired
- I'm hungry
Answer: I'm hungry
Q4. 'Trả bằng thẻ được không?' asks…
- if you can pay by card
- the price
- where the card is
Answer: if you can pay by card
Q5. 'Đi thôi' means…
- Wait a moment
- Let's go
- Slow down
Answer: Let's go

