0부터 10까지
không
0
một
1
hai
2
ba
3
bốn
4
năm
5
sáu
6
bảy
7
tám
8
chín
9
mười
10
가격 묻기
Bao nhiêu tiền?
얼마예요?
Cái này bao nhiêu tiền?
이거 얼마예요?
시간 묻기
Mấy giờ rồi?
몇 시예요?
Hôm nay
오늘
Ngày mai
내일
Hôm qua
어제
미니 연습
Q1. một은?
- 0
- 1
- 2
- 10
정답: 1
Q2. mười는?
- 5
- 8
- 9
- 10
정답: 10
Q3. ‘얼마예요?’는?
- Bao nhiêu tiền?
- Mấy giờ rồi?
- Ở đâu?
- Tôi không biết.
정답: Bao nhiêu tiền?
Q4. Ngày mai는?
- 어제
- 오늘
- 내일
- 지금
정답: 내일
Q5. Mấy giờ rồi?는 무엇을 묻나요?
- 가격
- 시간
- 이름
- 국적
정답: 시간

