không 和 chưa — 兩個「不」
| 否定詞 | 意思 | 對應的中文 | 例 |
|---|---|---|---|
| không | 不・沒有(一般否定) | 不・沒 | Tôi không hiểu 我不懂 |
| chưa | 還沒(尚未發生) | 還沒 | Tôi chưa ăn 我還沒吃 |
| đừng | 別・不要(禁止) | 別 | Đừng đi 別走 |
位置都在動詞前 — 和華語「不」位置相同。
關鍵差別:không 是「一般否定」(不・沒有做),chưa 是「尚未」(預期要做但還沒發生)。
Tôi không ăn = 我不吃(不吃這個・拒絕吃)
Tôi chưa ăn = 我還沒吃(到現在尚未吃;可能預期之後吃,但不是承諾)
疑問句的句尾助詞
越南語的疑問不靠倒裝——用句尾助詞標記。最常用的:
| 助詞 | 功能 | 對應的感覺 | 例 |
|---|---|---|---|
| không | 一般 yes/no 疑問 | 嗎? | Bạn khỏe không? 你好嗎? |
| phải không | 確認(對吧?) | 對嗎?・是嗎? | Phải không? 是嗎? |
| chứ | 確認(不是嗎?) | 不是嗎?・對吧? | Ngon chứ? 好吃吧? |
| nhé | 邀請・同意 | 好嗎?・可以吧? | Đi nhé? 一起去好嗎? |
| à | 驚訝・確認 | 啊?・啦? | Thật à? 真的嗎? |
沒有一個助詞和「嗎」完全等價 — không(一般疑問)、chưa(尚未問)最中性;phải không 偏確認。
Bạn ăn chưa?
你吃了嗎?
chưa 放句尾形成 yes/no 疑問 — 用 chưa 就不用 không
Đây là phở phải không?
這是河粉對嗎?
phải không 確認語氣
Ngon chứ?
好吃吧?
chứ = 期待對方同意的確認
疑問詞 — 什麼、誰、哪裡、多少
| 疑問詞 | 意思 | 例 |
|---|---|---|
| gì | 什麼 | Cái gì? 什麼? |
| ai | 誰 | Ai đến? 誰來了? |
| ở đâu | 哪裡 | Nhà vệ sinh ở đâu? 廁所在哪裡? |
| bao nhiêu | 多少 | Bao nhiêu tiền? 多少錢? |
| bao giờ | 什麼時候 | Bao giờ đi? 什麼時候去? |
| bao lâu | 多久(時間) | Mất bao lâu? 要多久? |
| tại sao | 為什麼 | Tại sao không? 為什麼不? |
| như thế nào | 怎麼樣 | Đi như thế nào? 怎麼去? |
疑問詞放在它要問的位置 — 不倒裝。Đây là gì?(這是什麼)而不是 *Gì là đây?
Bạn muốn gì?
你想要什麼?
gì 放在受詞位置
Ai là người Đài Loan?
誰是台灣人?
ai 放主詞位置
Bạn ở đâu?
你在哪裡?
ở đâu = 在哪裡(ở 在 + đâu 哪裡)
和華語「嗎」的關係 — 可對比,不可對應
台灣人學到這裡最常問:「phải không 就是『嗎』嗎?」
可以對比,不能對應。
- 華語「嗎」只有一個功能:把直述句變 yes/no 疑問。
- phải không 有「確認語氣」——期待對方回答「對」——接近「對吧?」「是嗎?」,比「嗎」更主觀。
- không(沒有 phải)是更中性的疑問——Bạn khỏe không? 是一般問候;Bạn khỏe, phải không? 是帶預期的確認,意思與語氣不同。
- chứ、nhé、à 各自有自己的語氣——華語沒有對應的單一助詞。
小結
không 不、chưa 還沒、đừng 別 — 都放動詞前。疑問用句尾助詞(không、phải không、chứ、nhé、à)或疑問詞(gì、ai、ở đâu、bao nhiêu)。chưa 疑問放句尾是特殊句型。「嗎」可對比不可對應 — 中性疑問用 không;phải không 是確認語氣。
下一篇:量詞與名詞——cái・con・người・cuốn。
小測驗
Q1. 「我還沒吃」越南語是?
- Tôi không ăn
- Tôi chưa ăn
- Tôi đừng ăn
- Tôi không ăn chưa
答案: Tôi chưa ăn
Q2. không 和 chưa 的差別是?
- 完全相同
- chưa 是禁止
- không 一般否定、chưa 預期發生但尚未
- chưa 是永久否定
答案: không 一般否定、chưa 預期發生但尚未
Q3. 「你吃了嗎?」最常見的問法是?
- Bạn ăn không?
- Bạn có ăn không?
- Bạn ăn phải không?
- Bạn ăn chưa?
答案: Bạn ăn chưa?
Q4. 「什麼」的越南語是?
- gì
- ai
- đâu
- bao nhiêu
答案: gì
Q5. phải không 和華語「嗎」的關係是?
- 完全等價
- 可對比但語氣不同——帶期待對方同意的確認感
- phải không 只用在書面
- phải không 是疑問詞
答案: 可對比但語氣不同——帶期待對方同意的確認感
