Mots à retenir
| Vietnamien | Français | Note |
|---|---|---|
| chung cư | immeuble d'habitation ; copropriété | |
| căn nhà cho thuê | maison à louer | |
| thuê | louer | |
| hợp đồng thuê | contrat de location ; bail | |
| tiền đặt cọc | dépôt de garantie ; caution | |
| phí dịch vụ | frais de service ; charges | |
| chủ nhà | propriétaire (du logement) | Selon le contexte, le propriétaire en général. |
| bạn cùng phòng | colocataire | |
| người thuê nhà | locataire | |
| giao hàng | livrer ; livraison | |
| bưu điện | poste ; bureau de poste | Bưu est un élément sino-vietnamien lié à la poste (郵), non un emprunt au français bureau. |
| ngân hàng | banque | |
| bàn giao nhà | remise des clés ; livraison du logement | |
| chìa khóa dự phòng | double des clés ; clé de réserve | |
| khóa điện tử | serrure électronique | |
| ban công | balcon |
Phrases utiles
| Vietnamien | Français | Note |
|---|---|---|
| Chung cư này có bảo vệ suốt ngày đêm | Cet immeuble dispose d’un service de gardiennage jour et nuit | |
| Tôi đang tìm một căn nhà cho thuê gần chỗ làm | Je cherche une maison à louer près du travail | |
| Người thuê nhà phải đăng ký thông tin với ban quản lý | Les locataires doivent déclarer leurs informations à la gérance | |
| Hợp đồng thuê ghi rõ số tiền đặt cọc | Le bail précise le montant du dépôt de garantie | |
| Tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại theo hợp đồng thuê | Le dépôt sera remboursé selon le bail | |
| Phí dịch vụ có bao gồm phí vệ sinh không? | Les frais de service incluent-ils le ménage ? | |
| Chủ nhà sẽ đến chiều nay | Le propriétaire viendra cet après-midi | |
| Bạn cùng phòng đang nấu ăn | Mon colocataire est en train de cuisiner | |
| Nhân viên ở đây rất nhiệt tình | Le personnel ici est très serviable | |
| Khi nào giao hàng? | Quand la livraison aura-t-elle lieu ? | |
| Bưu điện đóng cửa lúc mấy giờ? | À quelle heure ferme la poste ? | |
| Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng | Je veux ouvrir un compte bancaire | |
| Chúng ta cần kiểm tra biên bản bàn giao nhà | Nous devons vérifier le procès-verbal de remise des clés | |
| Ban quản lý giữ một chìa khóa dự phòng | La gérance conserve un double des clés | |
| Khóa điện tử hết pin nên không mở được | La serrure électronique n'a plus de pile, elle ne s'ouvre pas | |
| Không được phơi đồ ngoài ban công | Il est interdit d'étendre le linge sur le balcon |
Mini-exercice
Q1. Comment dit-on « immeuble d'habitation ; copropriété » en vietnamien ?
- căn nhà cho thuê
- chung cư
- thuê
- hợp đồng thuê
Réponse: chung cư
Q2. Comment dit-on « maison à louer » en vietnamien ?
- chung cư
- thuê
- căn nhà cho thuê
- hợp đồng thuê
Réponse: căn nhà cho thuê
Q3. Comment dit-on « louer » en vietnamien ?
- thuê
- căn nhà cho thuê
- hợp đồng thuê
- chung cư
Réponse: thuê
Q4. Comment dit-on « contrat de location ; bail » en vietnamien ?
- thuê
- chung cư
- căn nhà cho thuê
- hợp đồng thuê
Réponse: hợp đồng thuê
Q5. Comment dit-on « dépôt de garantie ; caution » en vietnamien ?
- chung cư
- căn nhà cho thuê
- tiền đặt cọc
- thuê
Réponse: tiền đặt cọc
