打招呼
Xin chào
你好
萬用招呼 — 任何時間、對任何人都可以
Chào anh
你好(對男性)
chào + 稱謂 — 對男性用 Chào anh 更自然
Chào chị
妳好(對女性)
chào + 稱謂 — 對女性用 Chào chị
Chào buổi sáng
早安
chào + buổi sáng — 也可以省略 buổi sáng 直接說 Chào
chào + 稱謂 是最自然的打招呼方式——Chào anh(對男性)、Chào chị(對女性);對方聽到自己的稱謂就知道你在叫他。直接說 Xin chào 也完全可以,但加稱謂更有溫度。
問候與回應
| 越南語 | 中文 | 情境 |
|---|---|---|
| Bạn khỏe không? | 你好嗎? | 一般問候 |
| Tôi khỏe | 我很好 | 回應 khỏe không |
| Cảm ơn | 謝謝 | 常配 khỏe 的回應 |
| Bạn thì sao? | 那你呢? | 回問對方 |
| Vâng | 是的 | 肯定回應(比「對」更禮貌) |
| Dạ 是的(敬) | 是的 | 對長輩/正式場合的回應 |
| Không sao | 沒關係 | 回應道歉 |
Bạn khỏe không? — Tôi khỏe, cảm ơn
你好嗎? — 我很好,謝謝
最標準的問候交換
Xin lỗi — Không sao
對不起 — 沒關係
道歉與原諒
自我介紹
| 句型 | 越南語 | 中文 |
|---|---|---|
| 我是〜 | Tôi là 〜 | 我叫〜・我是〜 |
| 我來自〜 | Tôi đến từ 〜 我從〜來 | 我來自〜 |
| 我住在〜 | Tôi ở 〜 我在〜 | 我住在〜 |
| 我是台灣人 | Tôi là người Đài Loan 我是人-台灣 | 我是台灣人 |
| 我學越南語 | Tôi học tiếng Việt | 我在學越南語 |
Tôi là người Đài Loan
我是台灣人
là + 名詞 — 自我介紹必用
Tôi đến từ Đài Loan
我來自台灣
đến từ = 來自
Tôi học tiếng Việt
我在學越南語
học + 語言 — 學某語言
聽不懂時的救場句
| 越南語 | 中文 | 用法 |
|---|---|---|
| Tôi không hiểu | 我不懂 | 對方說太快時 |
| Xin lỗi, tôi không hiểu 對不起,我不懂 | 對不起,我聽不懂 | 更禮貌的說法 |
| Bạn có thể nói chậm không? | 你可以說慢一點嗎? | 請對方放慢速度 |
| Bạn có thể lặp lại không? | 你可以再說一次嗎? | 請對方重複 |
| Nói bằng tiếng Anh được không? 可以說英文嗎? | 可以用英文嗎? | 最後手段 |
| Tôi học tiếng Việt | 我在學越南語 | 說明自己是學習者 — 對方通常會放慢 |
禮貌收尾 — ạ 與 dạ
在句尾加 ạ 讓整句變有禮;在句首加 dạ 是對長輩/上級的回應:
Cảm ơn ạ
謝謝您
ạ 放句尾 — 最簡單的禮貌工具
Vâng ạ
是的(禮貌)
對店員、司機都可加 ạ
Dạ, cháu hiểu
是的,我明白
dạ 放句首 — 對長輩的回應
小結
打招呼用 chào+稱謂(Chào anh/Chào chị/Chào buổi sáng)或 Xin chào;問候 Bạn khỏe không? → Tôi khỏe, cảm ơn;自我介紹用 Tôi là / Tôi đến từ;聽不懂時說 Tôi không hiểu 或 Tôi học tiếng Việt;句尾加 ạ 就有禮。
下一篇:數字與時間——報價、時間、日期怎麼說。
小測驗
Q1. 「你好嗎?」越南語是?
- Bạn khỏe không?
- Bạn có khỏe?
- Bạn là khỏe?
- Bạn đang khỏe?
答案: Bạn khỏe không?
Q2. 「我是台灣人」越南語是?
- Tôi là Đài Loan
- Tôi là người Đài Loan
- Tôi đến Đài Loan
- Tôi có Đài Loan
答案: Tôi là người Đài Loan
Q3. 聽不懂時最實用的一句是?
- Tôi không thích
- Tôi không muốn
- Tôi không hiểu
- Tôi không biết nói
答案: Tôi không hiểu
Q4. 讓句子變有禮的句尾助詞是?
- nhé
- dạ
- chứ
- ạ
答案: ạ
Q5. 「對不起,我不懂」越南語是?
- Xin lỗi, tôi không hiểu
- Xin lỗi, tôi không thích
- Không sao, tôi hiểu
- Tôi không hiểu xin lỗi
答案: Xin lỗi, tôi không hiểu

