數字 1–10

數字越南語備註
0không 零和否定詞 không 同音 — 靠上下文分
1một 一入聲字 — t 收尾
2hai 二
3ba 三
4bốn 四
5năm 五
6sáu 六河內式讀 s(與 x 同音)
7bảy 七
8tám 八m 收尾 — 要閉唇
9chín 九
10mười 十

十進位 — 十一到百萬

數字越南語直譯備註
11mười một 十-一十一một 跟在 mười 後
12mười hai 十-二十二
15mười lăm 十-五十五năm 在 mười 後變 lăm
20hai mươi 二-十二十mười 在十位數變 mươi
21hai mươi mốt 二-十-一二十一một 在 mươi 後變 mốt
25hai mươi lăm 二-十-五二十五năm 在 mươi 後變 lăm
100một trăm 一-百一百
200hai trăm 二-百二百
1000một nghìn / một ngàn 一-千一千nghìn 北部・ngàn 南部 — 課程用 nghìn
5000năm nghìn 五-千五千
10000mười nghìn 十-千一萬日常報價用 nghìn 組合(vạn 是存在的漢越詞,但日常不這樣說)
1000000một triệu 一-百萬一百萬triệu = 百萬

兩個關鍵差異:日常報價用 nghìn 組合而非「萬」、một/năm 在 mươi 後有變體(mốt/lăm)。

đồng 與價錢

越南貨幣是 đồng(盾)。報價、付錢、講價是旅行高頻場景:

句型越南語中文
多少錢?Bao nhiêu tiền?多少錢?
這個多少錢?Cái này bao nhiêu tiền?這個多少錢?
〜 元〜 đồng 〜 盾〜 越南盾
太貴了Đắt quá 太貴太貴了
便宜一點Rẻ hơn được không?可以便宜一點嗎?
我只有現金Tôi chỉ có tiền mặt我只有現金
可以刷卡嗎?Tôi trả bằng thẻ được không? 我可以用卡付嗎?可以刷卡嗎?

Cái này bao nhiêu tiền?

這個多少錢?

最高頻的購物句型

Năm mươi nghìn đồng

五萬盾

đồng 在數字後 — 有時省略

Đắt quá

太貴了

quá = 太〜 — 講價第一句

時間 — 幾點、幾分

越南語中文備註
Mấy giờ?幾點?mấy = 幾(問數量)
Bây giờ là mấy giờ?現在幾點?更完整的問法
hai giờ兩點數字 + giờ
hai giờ ba mươi 兩點三十兩點半越南語直接說「三十」
hai giờ rưỡi兩點半rưỡi = 半 — 更口語
sáu giờ kém mười lăm 六點差十五五點四十五分kém = 差・少
buổi sáng 早上・上午早上sáng/buổi sáng 早上・trưa 中午・chiều 下午・tối 晚上
bảy giờ sáng早上七點時間 + 時段

Bây giờ là mấy giờ?

現在幾點?

bây giờ = 現在

Tám giờ sáng

早上八點

giờ + 時段(sáng/trưa/chiều/tối)

Một giờ rưỡi

一點半

rưỡi = 半 — 口語常用

日期・星期・月份

越南語中文備註
Hôm nay là ngày bao nhiêu? 今天是幾號?今天幾號?ngày = 日・日期
Hôm nay là ngày mấy? 今天是幾號?(口語)今天幾號?口語更常用 mấy
thứ Hai星期一thứ + 數字 — 從二開始
thứ Ba星期二
thứ Tư星期三
thứ Năm星期四
thứ Sáu星期五
thứ Bảy星期六
Chủ nhật星期日例外 — 不用 thứ + 數字
tháng Một一月tháng + 數字
tháng Hai二月
tháng Tư四月

星期從 thứ Hai(二)開始 — 台灣人容易算錯:thứ Hai = 星期一不是星期二。

小結

數字 1–10:một・hai・ba・bốn・năm・sáu・bảy・tám・chín・mười。日常說法沒有「萬」這個單位——用 nghìn 組合(mười nghìn = 一萬)。một/năm 在 mươi 後變 mốt/lăm。đồng 在數字後,Bao nhiêu tiền? 是最高頻句。時間:Mấy giờ?、數字+giờ+rưỡi、時段(sáng/trưa/chiều/tối)。星期:thứ Hai=一 到 thứ Bảy=六、Chủ nhật=日。

下一篇:美食與餐廳——點餐、稱讚、結帳。

小測驗

Q1. 「五」的越南語是?
  • bốn
  • sáu
  • năm
  • bảy

答案: năm

Q2. 「二十一」越南語是?
  • hai mươi một
  • hai mốt mươi
  • hai mười một
  • hai mươi mốt

答案: hai mươi mốt

Q3. 依本篇日常報價的常用說法,「一萬」怎麼說?
  • mười nghìn
  • hai mươi nghìn
  • một triệu
  • một nghìn

答案: mười nghìn

Q4. 「多少錢」越南語是?
  • Bao giờ?
  • Bao nhiêu tiền?
  • Mấy giờ?
  • Mấy giờ tiền?

答案: Bao nhiêu tiền?

Q5. thứ Hai 是星期幾?
  • 星期日
  • 星期二
  • 星期一
  • 星期三

答案: 星期一