動詞 — 最先要會的
| 越南語 | 中文 | 備註 |
|---|---|---|
| ăn | 吃 | 超高頻 |
| uống | 喝 | 配 nước(水)、cà phê(咖啡) |
| đi | 去 | 來回、旅行都常用 |
| đến | 來・到達 | đến + 地點 |
| làm 做 | 做・工作 | làm việc 工作 |
| mua | 買 | 購物、點餐常用 |
| nói | 說 | nói tiếng Việt 說越南語 |
| biết | 知道 | không biết 不知道 |
| hiểu 懂 | 懂・理解 | không hiểu 不懂 |
| muốn | 想要 | muốn + 動詞/名詞 |
| thích | 喜歡 | thích + 名詞/動詞 |
| xem | 看 | xem phim 看電影 |
| nghe | 聽 | nghe nhạc 聽音樂 |
| cho | 給 | Cho tôi 〜 請給我〜 |
| được 可以・能夠 | 可以 | có được không 可以嗎 |
| có 有 | 有・擁有 | có / không có |
| về | 回去 | về nhà 回家 |
Tôi muốn ăn phở
我想吃河粉
muốn + 動詞 — 想要做某事
Tôi thích cà phê
我喜歡咖啡
thích + 名詞 — 喜歡某東西
Tôi không hiểu
我不懂
không + 動詞 — 否定
形容詞 — 直接當謂語
| 越南語 | 中文 |
|---|---|
| ngon | 好吃 |
| đẹp | 漂亮 |
| tốt 好 | 好・良好 |
| nóng | 熱 |
| lạnh 冷 | 冷・涼 |
| lớn | 大 |
| nhỏ | 小 |
| nhiều | 多 |
| ít | 少 |
| nhanh | 快 |
| chậm | 慢 |
| dễ | 簡單 |
| khó | 難 |
| xa | 遠 |
| gần | 近 |
| mới | 新 |
| cũ | 舊 |
| vui | 開心 |
| mệt | 累 |
| đói | 餓 |
| khỏe 健康 | 健康・有精神 |
形容詞可直接當謂語 — Phở ngon(河粉好吃)、Tôi mệt(我累)。
Phở ngon
河粉好吃
形容詞謂語 — 不用 là
Tôi mệt
我累了
身體狀態也是形容詞謂語
Tiếng Việt khó
越南語很難
khó 是高頻形容詞
疑問詞 — 開口就會問
| 越南語 | 中文 | 例 |
|---|---|---|
| gì | 什麼 | Cái gì? 什麼? |
| ai | 誰 | Ai? 誰? |
| ở đâu | 哪裡 | Ở đâu? 在哪裡? |
| bao nhiêu | 多少 | Bao nhiêu tiền? 多少錢? |
| bao giờ | 什麼時候 | Bao giờ? 什麼時候? |
| tại sao | 為什麼 | Tại sao? 為什麼? |
時間詞
| 越南語 | 中文 |
|---|---|
| hôm nay | 今天 |
| hôm qua | 昨天 |
| ngày mai | 明天 |
| bây giờ | 現在 |
| sáng | 早上 |
| trưa | 中午 |
| chiều | 下午 |
| tối | 晚上 |
Hôm nay tôi đi chợ
今天我去市場
時間詞放句首
Ngày mai sẽ mưa
明天會下雨
sẽ + 未來時間
日常名詞
| 分類 | 越南語 | 中文 |
|---|---|---|
| 食物 | phở | 河粉 |
| 食物 | cơm | 飯 |
| 食物 | nước | 水 |
| 食物 | cà phê | 咖啡 |
| 地方 | nhà 家 | 家・房子 |
| 地方 | chợ | 市場 |
| 地方 | khách sạn | 飯店 |
| 地方 | nhà vệ sinh | 廁所 |
| 交通 | xe | 車 |
| 交通 | taxi | 計程車 |
| 人 | người | 人 |
| 人 | bạn | 朋友 |
| 東西 | cái | 東西(量詞兼名詞) |
| 東西 | sách | 書 |
| 錢 | tiền | 錢 |
| 錢 | đồng 越南盾 | 越南盾(貨幣單位) |
怎麼記這些單字
- 按場景記:點餐(ăn、uống、ngon、phở、cà phê)、問路(ở đâu、đi、đến、xa、gần)、買東西(mua、bao nhiêu、tiền、cái này)。
- 成對記:nóng/lạnh、lớn/nhỏ、nhiều/ít、nhanh/chậm、dễ/khó、xa/gần、mới/cũ。
- 先聽說再讀寫:越南語的拼寫比泰語友善,但聲調和母音要耳熟 — 先能聽出單字,再練拼寫。
小結
動詞(ăn、uống、đi、mua、muốn、thích、có、được)、形容詞(ngon、đẹp、tốt、nóng、lạnh、lớn、nhỏ、nhiều、ít、dễ、khó、xa、gần、vui、mệt、đói)、疑問詞(gì、ai、ở đâu、bao nhiêu、bao giờ、tại sao)、時間詞(hôm nay、hôm qua、ngày mai、bây giờ)、日常名詞(phở、cơm、nước、cà phê、nhà、chợ、khách sạn、xe、người、bạn、tiền、đồng)。
下一篇:日常會話——把這些單字組成能用的句子。
小測驗
Q1. 「吃」的越南語是?
- uống
- đi
- ăn
- nghe
答案: ăn
Q2. 「我想吃河粉」越南語是?
- Tôi thích phở
- Tôi ăn muốn phở
- Tôi có phở
- Tôi muốn ăn phở
答案: Tôi muốn ăn phở
Q3. 「河粉好吃」越南語是?
- Phở ngon
- Phở là ngon
- Ngon phở
- Ngon của phở
答案: Phở ngon
Q4. 「多少錢」越南語是?
- Bao giờ?
- Bao nhiêu tiền?
- Tại sao tiền?
- Mấy giờ tiền?
答案: Bao nhiêu tiền?
Q5. 用一般否定 không 表示「我不懂」是?
- Tôi đừng hiểu
- Tôi chưa hiểu
- Tôi không hiểu
- Tôi không muốn hiểu
答案: Tôi không hiểu

