看菜單

越南語中文用法
thực đơn菜單請給我看菜單
Cho tôi xem thực đơn請給我看菜單入座後第一句
Cái này là gì?這是什麼?指菜單上的字問
Có gì ngon?有什麼好吃的?請店員推薦
đặc sản特產・招牌問招牌菜

Cho tôi xem thực đơn

請給我看菜單

Cho tôi + 動詞 — 請給我做〜

Cái này là gì?

這是什麼?

指菜單或餐點問

點餐

越南語中文備註
Tôi muốn ăn phở我想吃河粉muốn + 吃/喝/點
Tôi muốn gọi món我想點菜gọi món = 點菜
Cho tôi một cái này請給我這個指菜單說
Cho tôi một bát phở請給我一碗河粉bát phở 北部常見;也可簡說 một phở,或用 phần(份):một phần phở
Cho tôi một cà phê sữa đá請給我一杯冰奶咖啡cà phê sữa đá = 越南冰奶咖啡
Cho tôi nước請給我水nước = 水・飲料
một phần一份phần = 份・一人份
Cho tôi thêm một cái nữa請再給我一個thêm = 再・更多

Tôi muốn ăn phở

我想吃河粉

muốn + 動詞 — 直接點菜

Cho tôi một cà phê sữa đá

請給我一杯冰奶咖啡

越南經典飲料

Cho tôi thêm một cái nữa

請再給我一個

thêm 再加・nữa 又一個

特殊需求 — 不吃辣・吃素

越南語中文用法
Không cay nhé請不要辣nhé 放句尾 — 口氣緩和
Cái này có cay không?這個辣嗎?先問清楚
Tôi không ăn cay我不吃辣說明自己的需求
Tôi ăn chay我吃素chay = 素
Không đá nhé 請不要冰請不要加冰đá = 冰塊;不加冰不一定是熱飲——要熱飲可說 cà phê nóng
Không đường nhé請不要糖đường = 糖

稱讚與回應

越南語中文備註
Ngon quá真好吃quá = 太〜
Món này ngon quá這道菜真好吃món = 菜・料理
Rất ngon很好吃rất = 很
Ngon chứ?好吃吧?回應或詢問

Món này ngon quá

這道菜真好吃

對老闆說會很開心

Cà phê này rất ngon

這咖啡很好喝

ngon 也可形容飲料

結帳

越南語中文用法
Tính tiền 結帳麻煩結帳舉手叫店員說
Bao nhiêu tiền?多少錢?問總額
Cho tôi xin hóa đơn請給我帳單hóa đơn = 帳單・發票
Tôi trả bằng thẻ được không?可以刷卡嗎?bằng = 用
Tôi chỉ có tiền mặt我只有現金tiền mặt = 現金
mang về 外帶外帶・帶走mang về = 帶走
đặt bàn訂位đặt = 預訂

Tính tiền

麻煩結帳

對店員說 — 簡單直接

Cho tôi xin biên lai

請給我收據

biên lai = 收據

Tôi trả bằng thẻ được không?

可以刷卡嗎?

trả + bằng + 支付方式

越南咖啡文化

越南是世界第二大咖啡產國,咖啡文化是生活核心。點咖啡的關鍵字:

  • cà phê đen — 黑咖啡
  • cà phê sữa — 奶咖啡(煉乳)
  • đá — 冰的・nóng — 熱的
  • cà phê sữa đá — 冰奶咖啡(最經典)
  • cà phê trứng — 蛋咖啡(河內名物)

Cho tôi một cà phê sữa đá

請給我一杯冰奶咖啡

越南最經典

Không đá nhé

請不要冰

不加冰(要熱的請說 cà phê nóng)

小結

看菜單 Cho tôi xem thực đơn;點餐 Tôi muốn ăn〜 或 Cho tôi〜;需求 Không〜nhé(不要辣・冰・糖)、Tôi ăn chay(吃素);稱讚 Ngon quá;結帳 Tính tiền。咖啡:cà phê sữa đá 是經典。

下一篇:旅行會話——機場、飯店、問路、換錢。

小測驗

Q1. 「請給我看菜單」越南語是?
  • Cho tôi xem thực đơn
  • Cho tôi ăn phở
  • Xem thực đơn
  • Cho tôi thực đơn ăn

答案: Cho tôi xem thực đơn

Q2. 「我想吃河粉」越南語是?
  • Tôi thích phở
  • Tôi muốn ăn phở
  • Tôi ăn phở
  • Tôi ăn muốn phở

答案: Tôi muốn ăn phở

Q3. 用本篇介紹的 nhé 緩和語氣,「請不要辣」怎麼說?
  • Không muốn cay
  • Không thích cay
  • Không cay nhé
  • Không ăn cay

答案: Không cay nhé

Q4. 「這道菜真好吃」越南語是?
  • Món này ngon
  • Ngon quá món này
  • Ngon món này
  • Món này ngon quá

答案: Món này ngon quá

Q5. 在餐廳請店員計算帳單時,本篇的說法是?
  • Tính tiền
  • Đếm tiền
  • Bao nhiêu tiền
  • Cho tiền

答案: Tính tiền