機場與行李

越南語中文備註
hành lý行李托運+手提都用
chuyến bay 航班航班・班機chuyến bay của tôi 我的航班
hộ chiếu護照海關要看
sân bay機場sân = 場地・bay = 飛
visa簽證台灣人需事先申請
cửa ra出口cửa = 門・ra = 出
cửa vào入口vào = 進

Hộ chiếu của tôi

我的護照

海關或櫃檯需要時

Chuyến bay của tôi bị trễ

我的航班延誤了

trễ = 遲・延誤(南部常見;北部常說 chậm)

飯店

越南語中文用法
khách sạn飯店check-in 地點
Tôi đã đặt phòng我已經訂房了đặt = 預訂・phòng = 房間
Một đêm bao nhiêu tiền?一晚多少錢?đêm = 晚
Phòng này đang trống這個房間是空的trống = 空著
Tôi muốn đổi phòng我想換房間đổi = 換
Có wifi không?有 Wi-Fi 嗎?có...không 疑問句

Tôi đã đặt phòng

我已經訂房了

đã + 動詞 — 表示先前已發生

Một đêm bao nhiêu tiền?

一晚多少錢?

住宿問價

問路與方向

越南語中文備註
Ở đâu?在哪裡?ở 在 + đâu 哪裡
Nhà vệ sinh ở đâu?廁所在哪裡?nhà vệ sinh = 廁所
Đi thẳng請直走thẳng = 直
Rẽ phải請右轉phải = 右
Rẽ trái請左轉trái = 左
Cách đây bao xa?離這裡有多遠?cách = 距離・xa = 遠
gần近gần đây 附近
xa遠xa lắm 很遠
bản đồ地圖

Nhà vệ sinh ở đâu?

廁所在哪裡?

旅行最急需

Đi thẳng rồi rẽ trái

直走然後左轉

rồi = 然後

Tôi bị lạc đường

我迷路了

lạc = 迷路・đường = 路

Wi-Fi 與換錢

越南語中文用法
Ở đây có wifi không?這裡有 Wi-Fi 嗎?có...không 句型
Mật khẩu wifi là gì?Wi-Fi 密碼是什麼?mật khẩu = 密碼
Tôi muốn đổi tiền我想換錢đổi = 換・tiền = 錢
Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?今天的匯率是多少?tỷ giá = 匯率
Tôi muốn đổi đô la sang đồng我想把美金換成盾sang = 換成

求助句型

越南語中文情境
Làm ơn 〜麻煩〜禮貌開頭
Gọi taxi giúp tôi請幫我叫計程車giúp = 幫忙
Tôi cần giúp đỡ我需要幫忙cần = 需要
Tôi bị lạc đường我迷路了走失時
Tôi mất hộ chiếu我弄丟護照了mất = 遺失
Bạn có nói tiếng Anh không?你會說英文嗎?最後手段

Làm ơn chở tôi đến địa chỉ này

麻煩載我到這個地址

對計程車司機 — 出示地址

Tôi cần giúp đỡ

我需要幫忙

緊急時用

小結

機場:hành lý 行李・hộ chiếu 護照・chuyến bay 航班。飯店:Tôi đã đặt phòng 已訂房・Một đêm bao nhiêu tiền 一晚多少。問路:Ở đâu 哪裡・Đi thẳng 直走・Rẽ phải/trái 右左轉・Tôi bị lạc đường 迷路。Wi-Fi:Có wifi không。換錢:Tôi muốn đổi tiền・注意大面額。求助:Làm ơn〜・Tôi cần giúp đỡ。

下一篇:交通——公車、火車、計程車、Grab。

小測驗

Q1. 「護照」的越南語是?
  • hộ chiếu
  • visa
  • hành lý
  • thị thực

答案: hộ chiếu

Q2. 不加額外語氣、直接問廁所在哪裡的基本說法是?
  • Nhà vệ sinh ở đâu rồi?
  • Nhà vệ sinh ở đâu?
  • Ở đâu nhà vệ sinh?
  • Nhà vệ sinh không?

答案: Nhà vệ sinh ở đâu?

Q3. 「請右轉」越南語是?
  • Đi thẳng
  • Rẽ trái
  • Rẽ phải
  • Đi phải

答案: Rẽ phải

Q4. 「我迷路了」越南語是?
  • Tôi mất đường
  • Tôi mất đường đi
  • Tôi không đường
  • Tôi bị lạc đường

答案: Tôi bị lạc đường

Q5. 「這裡有 Wi-Fi 嗎?」——明確包含「這裡(ở đây)」的說法是?
  • Ở đây có wifi không?
  • Có wifi không?
  • Wifi ở đâu?
  • Wifi có không?

答案: Ở đây có wifi không?